Bản dịch của từ 绊脚石 trong tiếng Việt
绊脚石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
绊脚石 (Danh từ)
【bàn jiǎo shí】
01
Vật cản; chướng ngại vật; vật cản trở
比喻阻碍前进的人或事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊脚石
bàn
绊
jiǎo
脚
shí
石
Các từ liên quan
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 絆, 𨧘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秚
拌
䕰
扮
瓣
坢
怑
跘
姅
伴
办
㚘
绂
维
纶
绠
缧
缵
缭
纫
纺
绔
绖
纲
呵
录
泈
苟
氓
玮
𠕗
易
剁
骀
佱
丳
羁绊
绊倒
牵绊
绊子
绊脚
绊住
绊跤
绊儿
纽绊
绊脚石
