Bản dịch của từ 绊马坑 trong tiếng Việt
绊马坑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
绊马坑 (Danh từ)
【bàn mǎ kēng】
01
Hố giả bẫy (hố được che giấu, đào nơi kẻ địch đi qua để khiến quân và ngựa rơi xuống)
施以伪装的坑穴。作战时,构筑在敌人可能经过的地方,使敌人人马陷入。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊马坑
bàn
绊
mǎ
马
kēng
坑
Các từ liên quan
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 絆, 𨧘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秚
拌
䕰
扮
瓣
坢
怑
跘
姅
伴
办
㚘
绂
维
纶
绠
缧
缵
缭
纫
纺
绔
绖
纲
呵
录
泈
苟
氓
玮
𠕗
易
剁
骀
佱
丳
羁绊
绊倒
牵绊
绊子
绊脚
绊住
绊跤
绊儿
纽绊
绊脚石
