Bản dịch của từ 绊马索 trong tiếng Việt

绊马索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

绊马索 (Danh từ)

bàn má suǒ
01

Bẫy vướng; dây cột ngựa; dây buộc ngựa

用于固定马匹的绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây cản ngựa; thừng gạt ngựa (giăng dây ở chỗ tối để gạt ngã người ngựa của đối phương)

设在暗处用来绊倒对方人马的绳索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊马索

bàn

suǒ

Các từ liên quan

绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
绊
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Các biến thể:
絆, 𨧘
Hình thái radical:
⿰,纟,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép