Bản dịch của từ 绍世 trong tiếng Việt

绍世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

绍世 (Động từ)

shào shì
01

Kế thừa hệ thống dòng đời, truyền nối thế hệ (kế nghiệp, nối dòng)

继承世系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍世

shào

shì

Các từ liên quan

绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
绍兴市
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
绍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Các biến thể:
紹, 綤, 佋, 𦀧
Hình thái radical:
⿰,纟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép