Bản dịch của từ 绍兴师爷 trong tiếng Việt
绍兴师爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍兴师爷 (Danh từ)
【shào xīng shī yé】
01
Một loại văn phòng sỹ (mưu sĩ, thư ký) trong quan phủ thời Thanh, vì nhiều người quê ở Thiệu Hưng (绍兴) nên gọi vậy; sau chuyển nghĩa: chỉ người mưu lược, tham mưu, đôi khi mang sắc thái khinh mạn (kẻ xu nịnh, mưu chước).
清代官署中的幕僚,由于绍兴籍人较多,故称。后引申为谋士的代称,有时含贬义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍兴师爷
shào
绍
xīng
兴
shī
师
yé
爷
Các từ liên quan
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
师丈
师严道尊
师事
师人
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
