Bản dịch của từ 绍兴酒 trong tiếng Việt
绍兴酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍兴酒 (Danh từ)
【shào xīng jiǔ】
01
Rượu Thiệu Hưng (hoàng tửu)
浙江绍兴出产的黄酒也叫绍酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍兴酒
shào
绍
xīng
兴
jiǔ
酒
Các từ liên quan
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
