Bản dịch của từ 绍统 trong tiếng Việt

绍统

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

绍统 (Động từ)

shào tǒng
01

Kế thừa, nối tiếp trật tự/nguồn gốc (tiếp nhận và duy trì truyền thống, hệ thống đã có)

继承统绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍统

shào

tǒng

Các từ liên quan

绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
绍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Các biến thể:
紹, 綤, 佋, 𦀧
Hình thái radical:
⿰,纟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép