Bản dịch của từ 绍缭 trong tiếng Việt

绍缭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

绍缭 (Động từ)

shào liáo
01

Quấn, quấn quanh; vòng vèo, bện lại (hành động dây hoặc vật gì đó quấn quanh một vật khác)

缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍缭

shào

liáo

Các từ liên quan

绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
绍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Các biến thể:
紹, 綤, 佋, 𦀧
Hình thái radical:
⿰,纟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép