Bản dịch của từ 绍述 trong tiếng Việt
绍述
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍述 (Động từ)
【shào shù】
01
Kế thừa và tiếp nối (đặc biệt đề cập đến việc kế thừa chính sách, pháp luật của tổ tiên, thế hệ trước); trong bối cảnh sử sách, nó thường đề cập đến sự hồi sinh hoặc tiếp tục những cải cách của triều đại trước.
1.继承。特指宋哲宗时对神宗所实行的新法的继承。宋神宗年号熙宁﹑元丰,其时推行新法。神宗死,哲宗嗣立,年号元佑,以年幼,太皇太后高氏主政,尽废新法。八年太皇太后死,哲宗亲政,次年改元绍圣,任章惇执政,以绍述熙宁﹑元丰新政为名,尽复高太后临朝时所废新法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kế thừa, tiếp nhận và thuật lại việc làm hoặc công việc của người trước (nhấn mạnh sự tiếp nối hành động của tiền nhân)
2.泛指承继前人所为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍述
shào
绍
shù
述
Các từ liên quan
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
述事
述作
述修
述制
述叙
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
