Bản dịch của từ 绎味 trong tiếng Việt

绎味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

绎味 (Danh từ)

yì wèi
01

Lần tìm, thưởng thức, suy suyển để nếm (ý, vị); khai thác, suy diễn hương vị/ý nghĩa (theo nghĩa trừu tượng)

寻绎体味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绎味

wèi

Các từ liên quan

绎如
绎思
绎祭
绎绎
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
绎
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
繹, 𦆎
Hình thái radical:
⿰,纟,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép