Bản dịch của từ 绎思 trong tiếng Việt
绎思
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
绎思 (Động từ)
【yì sī】
01
Săn tìm, hồi tưởng và suy ngẫm (tìm kiếm ký ức hoặc tình tiết đã qua)
1.寻绎追念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy luận, suy xét kỹ càng; suy nghĩ thâm sâu (từ Hán Việt: 绎 = suy diễn, 思 = nghĩ)
2.推究思考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绎思
yì
绎
sī
思
Các từ liên quan
绎味
绎如
绎祭
绎绎
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 繹, 𦆎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵫
奕
㴁
伇
欭
熼
㵝
挹
穓
鎰
晹
䉨
绸
绨
绐
线
绑
绅
缉
红
䌾
缰
䌷
绣
驺
㸫
欣
爬
昛
刺
𠈰
饲
陎
转
侓
贬
演绎
络绎
䌷绎
演绎法
络绎不绝
逻辑演绎
