Bản dịch của từ 绎绎 trong tiếng Việt
绎绎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
绎绎 (Danh từ)
【yì yì】
01
3.相连貌。
Ví dụ
02
Chạy nhanh; đi nhanh (thường chỉ người hoặc thú chạy lẹ)
1.善走;跑得快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Điềm tĩnh, ôn hòa; (dùng để mô tả cử chỉ, giọng điệu) dịu dàng, hòa nhã
2.和调貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sắc thái, vẻ sáng; vẻ rực rỡ (dùng trong văn cổ để tả quang彩、光采)
5.光采貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
4.引申为无穷之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绎绎
yì
绎
Các từ liên quan
绎味
绎如
绎思
绎祭
绎络
绎骚
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 繹, 𦆎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵫
奕
㴁
伇
欭
熼
㵝
挹
穓
鎰
晹
䉨
绸
绨
绐
线
绑
绅
缉
红
䌾
缰
䌷
绣
驺
㸫
欣
爬
昛
刺
𠈰
饲
陎
转
侓
贬
演绎
络绎
䌷绎
演绎法
络绎不绝
逻辑演绎
