Bản dịch của từ 经信 trong tiếng Việt

经信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经信 (Danh từ)

jīng xìn
01

Kinh nguyệt, chu kỳ hành kinh của phụ nữ.

妇女月经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经信

jīng

xìn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép