Bản dịch của từ 经典力学 trong tiếng Việt

经典力学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经典力学 (Danh từ)

jīng diǎn lì xué
01

Cơ học cổ điển, dựa trên định luật chuyển động của Newton.

又称“牛顿力学”。以牛顿运动定律为基础的力学体系。适用于解决宏观物体的低速(远小于光速)运动问题,不适用于微观粒子的高速(与光速可比拟)运动问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经典力学

jīng

diǎn

xué

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
典业
典丽
典乐
力不从愿
力不胜任
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép