Bản dịch của từ 经典物理学 trong tiếng Việt

经典物理学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经典物理学 (Danh từ)

jīng diǎn wù lǐ xué
01

Ngành vật lý nghiên cứu hiện tượng vĩ mô, bao gồm cơ học, âm học, nhiệt học,...

研究宏观物理现象的物理学分支学科。包括力学、声学、热学、分子物理学、电磁学、光学等。它的规律只适用于速度远小于光速、尺度远大于原子的领域。因在20世纪前就已发展得较完整,所以又称“古典物理学”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经典物理学

jīng

diǎn

xué

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
典业
典丽
典乐
物业
物主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép