Bản dịch của từ 经始大业 trong tiếng Việt

经始大业

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经始大业 (Tính từ)

jīng shǐ dà yè
01

Khởi đầu đại nghiệp; kinh khởi đại nghiệp; khởi đầu sự nghiệp lớn

经:开始、进行的意思 始:开始 大业:伟大的事业或目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经始大业

jīng

shǐ

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
始业
始作俑者
始冠
始创
大一统
大万
大丈夫
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép