Bản dịch của từ 经师人表 trong tiếng Việt

经师人表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经师人表 (Danh từ)

jīng shī rén biǎo
01

Người thông hiểu kinh điển, có đạo đức làm gương để người khác noi theo.

指通经学而立身可为人师法的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经师人表

jīng

shī

rén

biǎo

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
师丈
师严道尊
师事
师人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép