Bản dịch của từ 经幄 trong tiếng Việt

经幄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经幄 (Danh từ)

jīng wò
01

Cái màn che trong các buổi yến tiệc, giống như 'kinh yến' (经筵) – nơi tổ chức hội nghị hoặc tiệc lớn thời xưa

犹经筵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经幄

jīng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép