Bản dịch của từ 经年累月 trong tiếng Việt

经年累月

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经年累月 (Trạng từ)

jīng nián lěi yuè
01

Trải qua nhiều năm tháng lâu dài, thời gian tích lũy dần dần

经:经历。指经过很久的时间;长时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经年累月

jīng

nián

lěi

yuè

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
年丈
年三十
年上
年下
年世
累七
累世
累丸
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép