Bản dịch của từ 经武纬文 trong tiếng Việt

经武纬文

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经武纬文 (Tính từ)

jīng wǔ wěi wén
01

Kết hợp quân sự và văn hóa; quản lý quốc gia bằng cả võ lực và văn hóa

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经武纬文

jīng

wěi

wén

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
文丈
文不加点
文不对题
文丐
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép