Bản dịch của từ 经济信息 trong tiếng Việt

经济信息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济信息 (Danh từ)

jīng jì xìn xī
01

Thông tin liên quan đến kinh tế, bao gồm dữ liệu về hiện tượng, hoạt động, và mối quan hệ trong nền kinh tế.

经济运行中有关现象、活动、关系的数据、资料和情报。有市场信息(如行情),生产信息(如生产指标),经济法规、政策信息,技术信息等。对经济决策有重大作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济信息

jīng

xìn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép