Bản dịch của từ 经济技术开发区 trong tiếng Việt

经济技术开发区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济技术开发区 (Danh từ)

jīng jì jì shù kāi fā qū
01

Khu vực phát triển công nghệ kinh tế

我国为吸收外资、引进先进技术、开发新产业而在中心城市设立的特定区域,在区域内实行一系列优惠政策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济技术开发区

jīng

shù

kāi

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
开七
开业
开丧
开中
开云见天
发丧
区中
区中学
区中缘
区位
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép