Bản dịch của từ 经济结构 trong tiếng Việt
经济结构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
经济结构 (Danh từ)
【jīng jì jié gòu】
01
Cấu trúc kinh tế của một quốc gia, bao gồm các thành phần như sở hữu, ngành nghề, phân phối, và tiêu dùng.
①国民经济内部、社会生产各环节各种结构的统称。主要有:所有制结构、产业结构、分配结构、交换结构、消费结构、技术结构等。
Ví dụ
02
Cấu trúc kinh tế, hệ thống tổ chức và phân phối tài nguyên trong xã hội.
②“社会经济结构”的简称。即“经济制度”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济结构
jīng
经
jì
济
jié
结
gòu
构
Các từ liên quan
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
结业
结义
结习
结了鸟
构乱
构争
构云
构件
构会
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
- Các biến thể:
- 經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猄
麠
菁
睛
京
㸒
旍
晶
泾
䴖
坙
稉
䌶
缋
缌
绖
缴
缘
䌼
纬
纲
缢
纰
统
织
砀
庝
㢱
侈
郇
枃
㡵
陑
侩
岝
虱
已经
经理
经历
经常
经济
经验
曾经
经过
经营
正经
