Bản dịch của từ 经济表 trong tiếng Việt

经济表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济表 (Danh từ)

jīng jì biǎo
01

Bảng biểu kinh tế, mô tả sự phân phối sản phẩm trong xã hội.

法国魁奈的主要著作。1758年发表。它用图表形式说明一国工农业两大部门生产的产品是怎样通过流通分配到社会各阶级手中,进入消费(包括生活上用和生产上用)的。是对社会再生产问题进行分析的最初尝试。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济表

jīng

biǎo

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép