Bản dịch của từ 经济预测 trong tiếng Việt

经济预测

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济预测 (Danh từ)

jīng jì yù cè
01

Dự đoán về xu hướng phát triển kinh tế.

对经济发展的趋势作出预见性的估量。在大量调查研究的基础上,应用经济原理和数学原理,作出相应的预测。是制定经济和社会发展计划,进行经济决策的依据。根据预测目标和特征,可分为宏观预测与微观预测,定性预测与定量预测,长期、中期与短期预测等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济预测

jīng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
预习
预买
预事
预产期
预付
测候
测光表
测划
测力
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép