Bản dịch của từ 经纬度 trong tiếng Việt

经纬度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经纬度 (Danh từ)

jīng wěi dù
01

Kinh độ và vĩ độ; kinh vĩ độ

经度和纬度某地的经纬度也就是这个地点的地理坐标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经纬度

jīng

wěi

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
度世
度假
度假村
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép