Bản dịch của từ 经纶手 trong tiếng Việt

经纶手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经纶手 (Danh từ)

jīng lún shǒu
01

Người có tài lãnh đạo, quản lý đất nước, người có năng lực trị quốc.

治国的良才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经纶手

jīng

lún

shǒu

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép