Bản dịch của từ 经纶满腹 trong tiếng Việt

经纶满腹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经纶满腹 (Tính từ)

jīng lún mǎn fù
01

Tài năng quản lý và học vấn phong phú

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经纶满腹

jīng

lún

mǎn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép