Bản dịch của từ 经营惨澹 trong tiếng Việt

经营惨澹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经营惨澹 (Tính từ)

jīng yíng cǎn dàn
01

Khổ tâm kinh doanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经营惨澹

jīng

yíng

cǎn

dàn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
澹台
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép