Bản dịch của từ 经解 trong tiếng Việt

经解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经解 (Danh từ)

jīng jiě
01

Tác phẩm giải thích, chú giải các kinh điển Nho giáo, như sách chú giải các bộ kinh quan trọng; là các bản tổng hợp giảng giải ý nghĩa kinh

解释儒家经书的著作。如《通志堂经解》﹑《清经解》等,均为编集训解诸经之作的丛书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经解

jīng

jiě

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
解下
解不下
解严
解义
解乏
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép