Bản dịch của từ 经验一元论 trong tiếng Việt
经验一元论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
经验一元论 (Danh từ)
【jīng yàn yì yuán lùn】
01
Thuyết duy nghiệm đơn nguyên — học thuyết chủ quan duy tâm do Bogdanov (trường phái Mach) đề xuất: coi kinh nghiệm chủ quan là nguyên lý duy nhất, vật chất và ý thức đều là sản phẩm của kinh nghiệm.
俄国马赫主义者波格丹诺夫提出的主观唯心主义学说。认为纯粹主观的经验是第一性的,物质和意识是等同的,都是经验的产物。主张以单一的经验为哲学基础,从‘心理的经验’出发,引出自然界,再从自然界引出人的意识。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经验一元论
jīng
经
yàn
验
yī
一
yuán
元
lùn
论
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
- Các biến thể:
- 經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猄
麠
菁
睛
京
㸒
旍
晶
泾
䴖
坙
稉
䌶
缋
缌
绖
缴
缘
䌼
纬
纲
缢
纰
统
织
砀
庝
㢱
侈
郇
枃
㡵
陑
侩
岝
虱
已经
经理
经历
经常
经济
经验
曾经
经过
经营
正经
