Bản dịch của từ 绑匪 trong tiếng Việt

绑匪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

绑匪 (Danh từ)

báng fěi
01

Bọn cướp; bọn bắt cóc tống tiền (thời xưa).

绑匪:新加坡动作电影; 旧时指从事绑票的匪徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑匪

bǎng

fěi

Các từ liên quan

绑劫
绑带
绑扎
匪人
绑
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
綁, 𦆫
Hình thái radical:
⿰,纟,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép