Bản dịch của từ 绑标 trong tiếng Việt
绑标
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
绑标 (Động từ)
【bǎng biāo】
01
Gian lận trong đấu thầu
串通投标
Ví dụ
02
Thông đồng đấu thầu
串通投标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑标
bǎng
绑
biāo
标
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 綁, 𦆫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
榜
紡
髈
㮄
䟺
牓
膀
㔙
绡
缈
缞
缦
纷
绿
终
级
绛
缜
绶
纳
咴
疪
𠀷
𠉾
拸
轸
迼
𠈯
枻
洘
哟
盺
绑架
绑定
捆绑
解绑
松绑
绑带
绑住
绑匪
绑票
绑扎
