Bản dịch của từ 绑草船借鉴 trong tiếng Việt

绑草船借鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

绑草船借鉴 (Danh từ)

bǎng cǎo chuán jiè jiàn
01

Buộc rơm lên thuyền để mượn tên (tam quốc chí)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑草船借鉴

bǎng

cǎo

chuán

jiè

jiàn

绑
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
綁, 𦆫
Hình thái radical:
⿰,纟,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép