Bản dịch của từ 绑藤本植物的带子 trong tiếng Việt
绑藤本植物的带子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
绑藤本植物的带子 (Danh từ)
【bǎng téng běn zhí wù de dài zi】
01
Dải nhỏ để dây nho leo quấn; dải để cho dây nho leo quấn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑藤本植物的带子
bǎng
绑
téng
藤
běn
本
zhí
植
wù
物
de
的
dài
带
zi
子
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 綁, 𦆫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
榜
紡
髈
㮄
䟺
牓
膀
㔙
绡
缈
缞
缦
纷
绿
终
级
绛
缜
绶
纳
咴
疪
𠀷
𠉾
拸
轸
迼
𠈯
枻
洘
哟
盺
绑架
绑定
捆绑
解绑
松绑
绑带
绑住
绑匪
绑票
绑扎
