Bản dịch của từ 结党聚群 trong tiếng Việt

结党聚群

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结党聚群 (Động từ)

jié dǎng jù qún
01

Kết bè kết cánh, tụ họp thành phe; móc nối với bè bạn, đám người để tạo thành lực lượng (thường mang nghĩa tiêu cực).

结:勾结,结交;党:朋辈,党羽;聚:聚合,纠集。勾结党羽和徒众。指聚众成势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结党聚群

jié

dǎng

qún

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
党与
党义
党事
党亲
党人
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
群丑
群仆
群从
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép