Bản dịch của từ 结晶化学 trong tiếng Việt

结晶化学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结晶化学 (Danh từ)

jié jīng huà xué
01

Ngành nghiên cứu về cấu trúc và thành phần hóa học của tinh thể.

研究晶体的结构、化学组成、组成与性质间关系和规律的一门学科。广泛应用于矿物学、地球化学、固体物理学等研究中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结晶化学

jié

jīng

huà

xué

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép