Bản dịch của từ 结晶水合物 trong tiếng Việt

结晶水合物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结晶水合物 (Danh từ)

jié jīng shuǐ hé wù
01

Hợp chất nước kết tinh

见“水合物”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结晶水合物

jié

jīng

shuǐ

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
水上
水上运动
水上飞机
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
物业
物主
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép