Bản dịch của từ 结构方法 trong tiếng Việt

结构方法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结构方法 (Danh từ)

jié gòu fāng fǎ
01

Phương pháp tổ chức các thành phần của một hệ thống thành một thể thống nhất, không chỉ đơn thuần là tổng hợp các phần riêng lẻ.

研究事物或系统的各个组成部分相互联结,组合为整体的方式的方法。特点是不把事物或系统的性质和功能看作是各个组成部分的性质和功能的简单总和,而是看作各个组成部分在某种整体构造或某种相互关联中产生出来的新的性质和功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结构方法

jié

gòu

fāng

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
构乱
构争
构云
构件
构会
方丈
方丈室
法不徇情
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép