Bản dịch của từ 结核菌 trong tiếng Việt
结核菌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
结核菌 (Danh từ)
【jié hé jūn】
01
Vi khuẩn lao (một chủng vi khuẩn hình que gây bệnh lao, thường ký sinh ở phổi và sinh các hạt/khối lao)
一种微生物。形如杆状微曲,外覆油质的薄膜,滋生繁殖,常结聚成核状而得名。内脏各部皆可能寄生,引起结节或肿疡,柔嫩的肺部尤其最易有结核病。西元一八八二年由德国人考科(Robert Koch)所发现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结核菌
jié
结
hé
核
jūn
菌
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 結, 𢢂, 𥾫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌖
㓤
巀
颉
崨
䗻
袷
㞯
镼
㛃
䲙
㮮
媘
秸
痎
謯
嗟
喼
階
哜
䃈
节
嚌
脻
䌷
缈
缨
绢
编
缀
缳
绚
缬
纭
䌺
缐
㞔
峜
荞
炫
㖍
㰦
侶
胃
茽
尛
咦
炷
结婚
结束
结果
结账
纠结
总结
结构
结局
结合
团结
结果
结实
结巴
结转
链结
胶结
