Bản dịch của từ 结爱 trong tiếng Việt

结爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结爱 (Tính từ)

jié ài
01

彼此相爱互相有爱多用于书面或古风表达含结成爱情/深情之意) — có nét Hán-Việt: kết () + ái ()

犹相爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结爱

jié

ài

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép