Bản dịch của từ 结绮阁 trong tiếng Việt
结绮阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
结绮阁 (Danh từ)
【jié qǐ gé】
01
Tên một trong ba lầu đình nguy nga (結绮阁) do triều đình Nam triều xây dựng — một toà lầu gác trang trí bằng gỗ trầm hương, vàng ngọc và châu ngọc, tượng trưng cho xa hoa cung đình (chứa phòng ở của phi tần).
南朝陈后主至德二年,起临春﹑结绮﹑望仙三阁,阁高数丈,并数十间,窗牖﹑壁带之类皆以沉檀香木为之,饰以金玉,间以珠翠,其服玩之属,瑰奇珍丽,穷极奢华,近古所未有。后主自居临春阁,张贵妃居结绮阁,龚孔二贵嫔居望仙阁,并复道交相往来。见《陈书.皇后传.后主张贵妃》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结绮阁
jié
结
qǐ
绮
gé
阁
Các từ liên quan
结业
结义
结习
结了鸟
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 結, 𢢂, 𥾫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌖
㓤
巀
颉
崨
䗻
袷
㞯
镼
㛃
䲙
㮮
媘
秸
痎
謯
嗟
喼
階
哜
䃈
节
嚌
脻
䌷
缈
缨
绢
编
缀
缳
绚
缬
纭
䌺
缐
㞔
峜
荞
炫
㖍
㰦
侶
胃
茽
尛
咦
炷
结婚
结束
结果
结账
纠结
总结
结构
结局
结合
团结
结果
结实
结巴
结转
链结
胶结
