Bản dịch của từ 结缆 trong tiếng Việt

结缆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结缆 (Động từ)

jié lǎn
01

Cột dây buộc thuyền; neo đậu (gia cố bằng dây, sợi). (Hán-Việt: kết lảm → kết lạp/kiết?)

1.系舟,停舟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bao nhận, bao trọn, thu gom công việc hoặc khách hàng (tức “包揽”) — giống như “đảm nhận hết”

2.亦作“结揽”。包揽;收揽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结缆

jié

lǎn

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
缆桩
缆系
缆索
缆绳
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép