Bản dịch của từ 结茅 trong tiếng Việt

结茅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结茅 (Động từ)

jié máo
01

Cắm/có dựng một túp lều nhỏ bằng tranh lá (xây lều tranh); cũng viết là “结茆

1.亦作“结茆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợp/đan mái bằng cói (dựng nhà đơn sơ bằng lau, cói); xây nhà tạm, lợp mái đơn giản

2.编茅为屋。谓建造简陋的屋舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结茅

jié

máo

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép