Bản dịch của từ 结辽鸟 trong tiếng Việt

结辽鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结辽鸟 (Danh từ)

jié liáo niǎo
01

Tên một loài chim (tên cổ sách); gọi theo chữ cổ '秦吉了'—một danh từ chỉ loài chim, ít gặp trong văn liệu cổ

鸟名。即秦吉了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结辽鸟

jié

liáo

niǎo

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép