Bản dịch của từ 结邪 trong tiếng Việt
结邪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
结邪 (Động từ)
【jié xié】
01
Thói quen hoặc tâm tính hướng về điều tà ác, lệch lạc, xấu xa.
谓习于邪僻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结邪
jié
结
xié
邪
Các từ liên quan
结业
结义
结习
结了鸟
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 結, 𢢂, 𥾫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌖
㓤
巀
颉
崨
䗻
袷
㞯
镼
㛃
䲙
㮮
媘
秸
痎
謯
嗟
喼
階
哜
䃈
节
嚌
脻
䌷
缈
缨
绢
编
缀
缳
绚
缬
纭
䌺
缐
㞔
峜
荞
炫
㖍
㰦
侶
胃
茽
尛
咦
炷
结婚
结束
结果
结账
纠结
总结
结构
结局
结合
团结
结果
结实
结巴
结转
链结
胶结
