Bản dịch của từ 绔 trong tiếng Việt
绔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
绔 (Danh từ)
【kù】
01
Quần áo lụa là. (Dùng trong từ 纨绔); quần áo lụa là
富贵人家弟子穿的细绢做成的裤子, 泛指有钱人家弟子穿的华美衣着,借指富贵人家的子弟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 絝, 𩊓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喾
褲
㠸
秙
㐣
袴
俈
库
捁
焅
䔯
廤
绒
绷
绀
䌾
䌺
纳
缫
绊
缦
绐
䌻
绬
竿
挑
彖
砜
𠈵
砈
顺
拼
狣
恬
栃
𠀷
纨绔
纨绔子弟
