Bản dịch của từ 绕地 trong tiếng Việt

绕地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

Rào

ㄖㄠˋraothanh huyền

绕地 (Động từ)

rào dì
01

Xoay quanh trái đất

围绕地球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕地

rào

绕
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
繞, 遶, 𡈦
Hình thái radical:
⿰,纟,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép