Bản dịch của từ 绕搭 trong tiếng Việt
绕搭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕搭 (Động từ)
【rào dā】
01
Vòng quấn, quấn quanh (phương ngữ: quấn, chằng chịt)
1.方言。缠绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) vướng víu, vướng mắc, vướng mắc (chủ yếu đề cập đến sự vướng mắc giữa các cá nhân hoặc vướng mắc về thể chất)
2.方言。纠缠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quết miệng, lừa gạt; (phương ngữ) dụ dỗ, đánh lừa người khác (thường nhẹ, không quá nghiêm trọng)
3.方言。哄骗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕搭
rào
绕
dā
搭
Các từ liên quan
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
