Bản dịch của từ 绕梁之音 trong tiếng Việt
绕梁之音
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕梁之音 (Tính từ)
【rǎo liáng zhī yīn】
01
Giọng hát quanh quẩn; tiếng hát đẹp; Âm thanh quanh quẩn trong không gian; âm thanh vang vọng không dứt
绕梁之音是指一种美妙的音乐或声音,能够在空气中回荡,给人留下深刻的印象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕梁之音
rào
绕
liáng
梁
zhī
之
yīn
音
Các từ liên quan
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
之个
之乎者也
之任
之前
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
